Ngày thi đấu 30
|
15
Tháng 3,2024
|
Sân vận động
Istanbul
|
Sức chứa
5000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H10:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
53
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
383332922666102
2
Fenerbahce Istanbul
38316199316899
3
Trabzonspor
382141369501967
4
Istanbul Basaksehir FK
381871357431461
5
Kasimpasa Istanbul
38168146265-356
6
Besiktas Istanbul
38168145247556
7
Sivasspor
381412124754-754
8
Alanyaspor
381216105350352
9
Caykur Rizespor
38148164858-1050
10
Antalyaspor
381213134449-549
11
Gaziantep FK
38128185057-744
12
Adana Demirspor
381014145461-744
13
Samsunspor
381110174252-1043
14
Kayserispor
381112154457-1342
15
Hatayspor Antakya
38914154552-741
16
Konyaspor
38914154053-1341
17
MKE Ankaragucu
38816144652-640
18
Fatih Karagumruk Istanbul
381010184952-340
19
Pendik
38910194273-3137
20
İstanbulspor AS
3847272780-5316

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Pendik
İstanbulspor AS
Các trận đấu gần nhất
PENIAS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
0
Tổng số bàn thắng
2.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

PENIAS
Tài 0.5
95‏%
1.11
97‏%
0.71
Tài 1.5
84‏%
1.11
79‏%
0.71
Tài 2.5
53‏%
1.11
55‏%
0.71
Tài 3.5
34‏%
1.11
29‏%
0.71
Tài 4.5
29‏%
1.11
11‏%
0.71
Tài 5.5
8‏%
1.11
11‏%
0.71
Xỉu 0.5
5‏%
1.11
3‏%
0.71
Xỉu 1.5
16‏%
1.11
21‏%
0.71
Xỉu 2.5
47‏%
1.11
45‏%
0.71
Xỉu 3.5
66‏%
1.11
71‏%
0.71
Xỉu 4.5
71‏%
1.11
89‏%
0.71
Xỉu 5.5
92‏%
1.11
89‏%
0.71

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Pendik
İstanbulspor AS
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Pendik

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Thiam, Mame
27
1760010.35
Yardimci, Erencan
99
2860200.21
Akbunar, Halil
11
3750200.14
Nayir, Umut
17
1740100.24
M
Romero, Oscar
10
1230130.25
Thuram
34
1830200.17

Các cầu thủ
-
İstanbulspor AS

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Loshaj, Florian
10
3350000.15
Gultekin, Emir Kaan
9
3040200.13
Yilmaz, Ibrahim
9
820100.25
M
Sarikaya, Muammer
24
2320000.09
M
Temel, Vefa
8
2520200.08
M
Mamadou, Mendy
66
3220100.06

Sân vận động - Pendik Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
22
40.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
33
60.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ91
Tổng số bàn thắng55
Tổng Phạt Góc171