Ngày thi đấu 32
|
14
Tháng 4,2024
|
Sân vận động
Istanbul
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H11:0
18
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 18
27
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
383332922666102
2
Fenerbahce Istanbul
38316199316899
3
Trabzonspor
382141369501967
4
Istanbul Basaksehir FK
381871357431461
5
Kasimpasa Istanbul
38168146265-356
6
Besiktas Istanbul
38168145247556
7
Sivasspor
381412124754-754
8
Alanyaspor
381216105350352
9
Caykur Rizespor
38148164858-1050
10
Antalyaspor
381213134449-549
11
Gaziantep FK
38128185057-744
12
Adana Demirspor
381014145461-744
13
Samsunspor
381110174252-1043
14
Kayserispor
381112154457-1342
15
Hatayspor Antakya
38914154552-741
16
Konyaspor
38914154053-1341
17
MKE Ankaragucu
38816144652-640
18
Fatih Karagumruk Istanbul
381010184952-340
19
Pendik
38910194273-3137
20
İstanbulspor AS
3847272780-5316

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Fatih Karagumruk Istanbul
Fenerbahce Istanbul
Các trận đấu gần nhất
KARFEI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
6.00
10.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
3.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
3.33
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
100‏%

Tài/Xỉu

KARFEI
Tài 0.5
95‏%
1.29
92‏%
2.61
Tài 1.5
79‏%
1.29
79‏%
2.61
Tài 2.5
50‏%
1.29
66‏%
2.61
Tài 3.5
26‏%
1.29
47‏%
2.61
Tài 4.5
13‏%
1.29
34‏%
2.61
Tài 5.5
3‏%
1.29
16‏%
2.61
Xỉu 0.5
5‏%
1.29
8‏%
2.61
Xỉu 1.5
21‏%
1.29
21‏%
2.61
Xỉu 2.5
50‏%
1.29
34‏%
2.61
Xỉu 3.5
74‏%
1.29
53‏%
2.61
Xỉu 4.5
87‏%
1.29
66‏%
2.61
Xỉu 5.5
97‏%
1.29
84‏%
2.61

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Fatih Karagumruk Istanbul
Fenerbahce Istanbul
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Fatih Karagumruk Istanbul

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Yalcin, Guven
10
3290500.28
Marcao
70
1160000.55
M
Eysseric, Valentin
9
3150200.16
Keles, Can
7
3550200.14
Mendes, Ryan
20
2340000.17
M
Rohden, Marcus
6
3440000.12

Các cầu thủ
-
Fenerbahce Istanbul

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Dzeko, Edin
9
36210220.58
Batshuayi, Michy
23
27120640.44
Kahveci, Irfan
17
31120400.39
M
Szymanski, Sebastian
53
37100400.27
Tadic, Dusan
10
38100360.26
Under, Cengiz
20
2490300.38

Sân vận động - Vefa Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
22
41.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
58.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ70
Tổng số bàn thắng53
Tổng Phạt Góc175