Ngày thi đấu 35
|
04
Tháng 5,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
33919
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H13:1
7
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 18
60
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
383332922666102
2
Fenerbahce Istanbul
38316199316899
3
Trabzonspor
382141369501967
4
Istanbul Basaksehir FK
381871357431461
5
Kasimpasa Istanbul
38168146265-356
6
Besiktas Istanbul
38168145247556
7
Sivasspor
381412124754-754
8
Alanyaspor
381216105350352
9
Caykur Rizespor
38148164858-1050
10
Antalyaspor
381213134449-549
11
Gaziantep FK
38128185057-744
12
Adana Demirspor
381014145461-744
13
Samsunspor
381110174252-1043
14
Kayserispor
381112154457-1342
15
Hatayspor Antakya
38914154552-741
16
Konyaspor
38914154053-1341
17
MKE Ankaragucu
38816144652-640
18
Fatih Karagumruk Istanbul
381010184952-340
19
Pendik
38910194273-3137
20
İstanbulspor AS
3847272780-5316

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Samsunspor
Trabzonspor
Các trận đấu gần nhất
SAMTRA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
2.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
67‏%

Tài/Xỉu

SAMTRA
Tài 0.5
95‏%
1.11
97‏%
1.82
Tài 1.5
82‏%
1.11
74‏%
1.82
Tài 2.5
42‏%
1.11
58‏%
1.82
Tài 3.5
16‏%
1.11
39‏%
1.82
Tài 4.5
8‏%
1.11
29‏%
1.82
Tài 5.5
5‏%
1.11
16‏%
1.82
Xỉu 0.5
5‏%
1.11
3‏%
1.82
Xỉu 1.5
18‏%
1.11
26‏%
1.82
Xỉu 2.5
58‏%
1.11
42‏%
1.82
Xỉu 3.5
84‏%
1.11
61‏%
1.82
Xỉu 4.5
92‏%
1.11
71‏%
1.82
Xỉu 5.5
95‏%
1.11
84‏%
1.82

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Samsunspor
Trabzonspor
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Samsunspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mouandilmadji, Marius
9
3090100.30
M
Ntcham, Olivier
10
2660440.23
Holse, Carlo
21
3350100.15
M
Kilinc, Emre
11
3340300.12
Kara, Ercan
29
2330210.13
H
Van Drongelen, Rick
4
3030100.10

Các cầu thủ
-
Trabzonspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Onuachu, Paul
30
21150400.71
M
Trezeguet, Mahmoud
10
25100210.40
Destan, Enis
94
3390310.27
M
Bardhi, Enis
8
3570100.20
Pepe, Nicolas
19
1950100.26
M
Visca, Edin
7
3750210.14

Sân vận động - Samsun 19 Mayis

Bàn Thắng Hiệp Một
22
52.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
20
47.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ69
Tổng số bàn thắng42
Tổng Phạt Góc165