Ngày thi đấu 35
|
06
Tháng 5,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
42000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
8
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 18
87
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
383332922666102
2
Fenerbahce Istanbul
38316199316899
3
Trabzonspor
382141369501967
4
Istanbul Basaksehir FK
381871357431461
5
Kasimpasa Istanbul
38168146265-356
6
Besiktas Istanbul
38168145247556
7
Sivasspor
381412124754-754
8
Alanyaspor
381216105350352
9
Caykur Rizespor
38148164858-1050
10
Antalyaspor
381213134449-549
11
Gaziantep FK
38128185057-744
12
Adana Demirspor
381014145461-744
13
Samsunspor
381110174252-1043
14
Kayserispor
381112154457-1342
15
Hatayspor Antakya
38914154552-741
16
Konyaspor
38914154053-1341
17
MKE Ankaragucu
38816144652-640
18
Fatih Karagumruk Istanbul
381010184952-340
19
Pendik
38910194273-3137
20
İstanbulspor AS
3847272780-5316

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Konyaspor
Fenerbahce Istanbul
Các trận đấu gần nhất
KONFEI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
6.00
10.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
3.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
3.33
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
100‏%

Tài/Xỉu

KONFEI
Tài 0.5
92‏%
1.05
92‏%
2.61
Tài 1.5
82‏%
1.05
79‏%
2.61
Tài 2.5
37‏%
1.05
66‏%
2.61
Tài 3.5
21‏%
1.05
47‏%
2.61
Tài 4.5
5‏%
1.05
34‏%
2.61
Tài 5.5
3‏%
1.05
16‏%
2.61
Xỉu 0.5
8‏%
1.05
8‏%
2.61
Xỉu 1.5
18‏%
1.05
21‏%
2.61
Xỉu 2.5
63‏%
1.05
34‏%
2.61
Xỉu 3.5
79‏%
1.05
53‏%
2.61
Xỉu 4.5
95‏%
1.05
66‏%
2.61
Xỉu 5.5
97‏%
1.05
84‏%
2.61

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Konyaspor
Fenerbahce Istanbul
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Konyaspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Cikalleshi, Sokol
17
33120580.36
M
Prip, Louka
11
3560200.17
H
Guilherme, Haubert Sitya
12
3750310.14
M
N`Zonzi, Steven
37
3340000.12
Muric, Robert
7
1620200.13
M
Ndao, Alassane
18
1620000.13

Các cầu thủ
-
Fenerbahce Istanbul

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Dzeko, Edin
9
36210220.58
Batshuayi, Michy
23
27120640.44
Kahveci, Irfan
17
31120400.39
M
Szymanski, Sebastian
53
37100400.27
Tadic, Dusan
10
38100360.26
Under, Cengiz
20
2490300.38

Sân vận động - Konya Büyüksehir Belediyesi Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
17
37.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
29
63.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ96
Tổng số bàn thắng46
Tổng Phạt Góc170