Ngày thi đấu 37
|
17
Tháng 5,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
4500
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
3
H21:3
H10:2
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
47
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
383332922666102
2
Fenerbahce Istanbul
38316199316899
3
Trabzonspor
382141369501967
4
Istanbul Basaksehir FK
381871357431461
5
Kasimpasa Istanbul
38168146265-356
6
Besiktas Istanbul
38168145247556
7
Sivasspor
381412124754-754
8
Alanyaspor
381216105350352
9
Caykur Rizespor
38148164858-1050
10
Antalyaspor
381213134449-549
11
Gaziantep FK
38128185057-744
12
Adana Demirspor
381014145461-744
13
Samsunspor
381110174252-1043
14
Kayserispor
381112154457-1342
15
Hatayspor Antakya
38914154552-741
16
Konyaspor
38914154053-1341
17
MKE Ankaragucu
38816144652-640
18
Fatih Karagumruk Istanbul
381010184952-340
19
Pendik
38910194273-3137
20
İstanbulspor AS
3847272780-5316

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

İstanbulspor AS
Sivasspor
Các trận đấu gần nhất
IASSIV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
1.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

IASSIV
Tài 0.5
97‏%
0.71
92‏%
1.24
Tài 1.5
79‏%
0.71
68‏%
1.24
Tài 2.5
55‏%
0.71
47‏%
1.24
Tài 3.5
29‏%
0.71
34‏%
1.24
Tài 4.5
11‏%
0.71
16‏%
1.24
Tài 5.5
11‏%
0.71
5‏%
1.24
Xỉu 0.5
3‏%
0.71
8‏%
1.24
Xỉu 1.5
21‏%
0.71
32‏%
1.24
Xỉu 2.5
45‏%
0.71
53‏%
1.24
Xỉu 3.5
71‏%
0.71
66‏%
1.24
Xỉu 4.5
89‏%
0.71
84‏%
1.24
Xỉu 5.5
89‏%
0.71
95‏%
1.24

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
İstanbulspor AS
Sivasspor
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
İstanbulspor AS

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Loshaj, Florian
10
3350000.15
Gultekin, Emir Kaan
9
3040200.13
Yilmaz, Ibrahim
9
820100.25
M
Sarikaya, Muammer
24
2320000.09
M
Temel, Vefa
8
2520200.08
M
Mamadou, Mendy
66
3220100.06

Các cầu thủ
-
Sivasspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Manaj, Rei
9
33180840.55
Fode Koita, Bengali
55
2580210.32
M
Saiz, Samu
24
1850000.28
H
Osmanpasa, Caner
88
2830000.11
Menig, Queensy
11
1120100.18
Rodrigues, Gerson
11
1320200.15

Sân vận động - Esenyurt Necmi Kadioglu Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
24
48.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
29
58.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ76
Tổng số bàn thắng50
Tổng Phạt Góc183