Ngày thi đấu 32
|
13
Tháng 4,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H11:1
27
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Group 2
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Castellon
38264874393582
2
Cordoba
38238766323477
3
Malaga
381913651252670
4
UD Ibiza
381911857342368
5
Ceuta
3817111055401562
6
Huelva
381710114437761
7
Murcia
381610123838058
8
Antequera
38168144747056
9
Atlético Madrid B
381314115345853
10
Real Madrid Castilla
381312134443151
11
Alcoyano
38149153838051
12
Merida
381211153745-847
13
Algeciras
381113143943-446
14
Sanluqueno
381112153441-745
15
Intercity
38129173749-1245
16
San Fernando
38119183648-1242
17
Linares
38109193351-1839
18
Melilla
3897222652-2634
19
Atletico Baleares
3878232359-3629
20
Granada
3876253056-2627
Group 1
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
RC Deportivo de La Coruña
382212464273778
2
Tarragona
382010840241670
3
Barcelona Athletic
382171059421770
4
Celta Fortuna
381981167382965
5
SD Ponferradina
381713838261264
6
Cultural Leonesa
38151583526960
7
Salamanca
3815131040291158
8
Arenteiro
381313124340352
9
Real Sociedad B
381215114341251
10
CD Lugo
381311143946-750
11
Sestao
381112153847-945
12
Osasuna B
381112154753-645
13
Tarazona
381014142934-544
14
CF Fuenlabrada
381014143239-744
15
Irun
381110174653-743
16
Sabadell
38119183857-1942
17
Teruel
38620123241-938
18
Cornella
38811193044-1435
19
SD Logrones
3898212755-2835
20
Majadahonda
38515182853-2527

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Cultural Leonesa
Real Sociedad B
Các trận đấu gần nhất
LEORSO
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
2.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

LEORSO
Tài 0.5
74‏%
0.92
89‏%
1.13
Tài 1.5
53‏%
0.92
68‏%
1.13
Tài 2.5
26‏%
0.92
39‏%
1.13
Tài 3.5
8‏%
0.92
21‏%
1.13
Tài 4.5
0‏%
0.92
3‏%
1.13
Tài 5.5
0‏%
0.92
0‏%
1.13
Xỉu 0.5
26‏%
0.92
11‏%
1.13
Xỉu 1.5
47‏%
0.92
32‏%
1.13
Xỉu 2.5
74‏%
0.92
61‏%
1.13
Xỉu 3.5
92‏%
0.92
79‏%
1.13
Xỉu 4.5
100‏%
0.92
97‏%
1.13
Xỉu 5.5
100‏%
0.92
100‏%
1.13