Ngày thi đấu 19
|
14
Tháng 1,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
2
H23:2
H11:0
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Group 2
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Castellon
38264874393582
2
Cordoba
38238766323477
3
Malaga
381913651252670
4
UD Ibiza
381911857342368
5
Ceuta
3817111055401562
6
Huelva
381710114437761
7
Murcia
381610123838058
8
Antequera
38168144747056
9
Atlético Madrid B
381314115345853
10
Real Madrid Castilla
381312134443151
11
Alcoyano
38149153838051
12
Merida
381211153745-847
13
Algeciras
381113143943-446
14
Sanluqueno
381112153441-745
15
Intercity
38129173749-1245
16
San Fernando
38119183648-1242
17
Linares
38109193351-1839
18
Melilla
3897222652-2634
19
Atletico Baleares
3878232359-3629
20
Granada
3876253056-2627
Group 1
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
RC Deportivo de La Coruña
382212464273778
2
Tarragona
382010840241670
3
Barcelona Athletic
382171059421770
4
Celta Fortuna
381981167382965
5
SD Ponferradina
381713838261264
6
Cultural Leonesa
38151583526960
7
Salamanca
3815131040291158
8
Arenteiro
381313124340352
9
Real Sociedad B
381215114341251
10
CD Lugo
381311143946-750
11
Sestao
381112153847-945
12
Osasuna B
381112154753-645
13
Tarazona
381014142934-544
14
CF Fuenlabrada
381014143239-744
15
Irun
381110174653-743
16
Sabadell
38119183857-1942
17
Teruel
38620123241-938
18
Cornella
38811193044-1435
19
SD Logrones
3898212755-2835
20
Majadahonda
38515182853-2527

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Ceuta
Malaga
Các trận đấu gần nhất
CEUMCF
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
5.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

CEUMCF
Tài 0.5
90‏%
1.45
88‏%
1.36
Tài 1.5
70‏%
1.45
64‏%
1.36
Tài 2.5
50‏%
1.45
40‏%
1.36
Tài 3.5
30‏%
1.45
10‏%
1.36
Tài 4.5
13‏%
1.45
5‏%
1.36
Tài 5.5
3‏%
1.45
0‏%
1.36
Xỉu 0.5
10‏%
1.45
12‏%
1.36
Xỉu 1.5
30‏%
1.45
36‏%
1.36
Xỉu 2.5
50‏%
1.45
60‏%
1.36
Xỉu 3.5
70‏%
1.45
90‏%
1.36
Xỉu 4.5
88‏%
1.45
95‏%
1.36
Xỉu 5.5
98‏%
1.45
100‏%
1.36