Ngày thi đấu 8
|
07
Tháng 10,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
9
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 18
60
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eyupspor
34243777314675
2
Goztepe Izmir
34217660204070
3
Sakarya
34179850351560
4
Bodrum
341512743222157
5
Corum
341681055361956
6
Kocaelispor
34167114841755
7
Boluspor
34158113335-253
8
Genclerbirligi SK
34131293933651
9
Bandırmaspor
3413111049321750
10
Erzurum
341211113034-444
11
Umraniyespor
34127154047-743
12
Manisa Futbol Kulubu
34913124040040
13
Ankara Keçiörengücü
341010143443-940
14
Adanaspor
34116172845-1739
15
Sanliurfaspor
34911143237-538
16
Tuzlaspor
34911143547-1238
17
Altay Izmir
3454251676-6010
18
Giresunspor
3424281671-557

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Bandırmaspor
Corum
Các trận đấu gần nhất
BASCOR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
3.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BASCOR
Tài 0.5
85‏%
1.44
89‏%
1.57
Tài 1.5
65‏%
1.44
78‏%
1.57
Tài 2.5
38‏%
1.44
57‏%
1.57
Tài 3.5
26‏%
1.44
19‏%
1.57
Tài 4.5
18‏%
1.44
11‏%
1.57
Tài 5.5
6‏%
1.44
3‏%
1.57
Xỉu 0.5
15‏%
1.44
11‏%
1.57
Xỉu 1.5
35‏%
1.44
22‏%
1.57
Xỉu 2.5
62‏%
1.44
43‏%
1.57
Xỉu 3.5
74‏%
1.44
81‏%
1.57
Xỉu 4.5
82‏%
1.44
89‏%
1.57
Xỉu 5.5
94‏%
1.44
97‏%
1.57

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Bandırmaspor
Corum
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Bandırmaspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Djitte, Moussa
2
31130110.42
M
Davas, Dogan Can
17
3390130.27
Mimaroglu, Metehan
9
2760300.22
Jozefzoon, Florian
17
2940400.14
M
Aydogan, Emirhan
5
2230020.14
H
Albayrak, Mucahit
53
2630100.12

Các cầu thủ
-
Corum

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Verheydt, Thomas
9
30120240.40
Sagat, Ahmet
79
2980200.28
M
Sol, Ozan
48
2770130.26
da Costa Paulo Bartolomeu, Hermenegildo
29
3370300.21
M
Nalepa, Michal
14
3040110.13
Aydin, Eren
17
3240300.13