Ngày thi đấu 11
|
04
Tháng 11,2023
|
Sân vận động
|
Sức chứa
19713
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:1
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
53
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eyupspor
34243777314675
2
Goztepe Izmir
34217660204070
3
Sakarya
34179850351560
4
Bodrum
341512743222157
5
Corum
341681055361956
6
Kocaelispor
34167114841755
7
Boluspor
34158113335-253
8
Genclerbirligi SK
34131293933651
9
Bandırmaspor
3413111049321750
10
Erzurum
341211113034-444
11
Umraniyespor
34127154047-743
12
Manisa Futbol Kulubu
34913124040040
13
Ankara Keçiörengücü
341010143443-940
14
Adanaspor
34116172845-1739
15
Sanliurfaspor
34911143237-538
16
Tuzlaspor
34911143547-1238
17
Altay Izmir
3454251676-6010
18
Giresunspor
3424281671-557

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Goztepe Izmir
Kocaelispor
Các trận đấu gần nhất
GOZKOC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
6.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

GOZKOC
Tài 0.5
91‏%
1.76
97‏%
1.4
Tài 1.5
71‏%
1.76
86‏%
1.4
Tài 2.5
44‏%
1.76
51‏%
1.4
Tài 3.5
15‏%
1.76
20‏%
1.4
Tài 4.5
12‏%
1.76
9‏%
1.4
Tài 5.5
3‏%
1.76
0‏%
1.4
Xỉu 0.5
9‏%
1.76
3‏%
1.4
Xỉu 1.5
29‏%
1.76
14‏%
1.4
Xỉu 2.5
56‏%
1.76
49‏%
1.4
Xỉu 3.5
85‏%
1.76
80‏%
1.4
Xỉu 4.5
88‏%
1.76
91‏%
1.4
Xỉu 5.5
97‏%
1.76
100‏%
1.4

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Goztepe Izmir
Kocaelispor
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Goztepe Izmir

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Kayan, Yalcin
10
3490210.26
Mamah, Kenneth Obinna
23
2560300.24
Romulo
79
1350210.38
Messaoudi, Billal
45
2350200.22
M
Tijanic, David
43
1640100.25
M
Lundqvist, Ramon Pascal
14
1640200.25

Các cầu thủ
-
Kocaelispor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Tanque, Douglas
99
19100310.53
Candeias, Daniel
10
3590460.26
M
Alici, Baris
70
3160500.19
Beridze, Giorgi
7
2850200.18
M
Reis Amaral, Joao Pedro
41
3340000.12
M
Celik, Yusuf Cihat
8
3440000.12

Sân vận động - Gursel Aksel Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
17
42.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
23
57.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ59
Tổng số bàn thắng40
Tổng Phạt Góc152