Ngày thi đấu 15
|
10
Tháng 12,2023
|
Sân vận động
|
Sức chứa
22000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
3
H20:3
H10:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
40
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eyupspor
34243777314675
2
Goztepe Izmir
34217660204070
3
Sakarya
34179850351560
4
Bodrum
341512743222157
5
Corum
341681055361956
6
Kocaelispor
34167114841755
7
Boluspor
34158113335-253
8
Genclerbirligi SK
34131293933651
9
Bandırmaspor
3413111049321750
10
Erzurum
341211113034-444
11
Umraniyespor
34127154047-743
12
Manisa Futbol Kulubu
34913124040040
13
Ankara Keçiörengücü
341010143443-940
14
Adanaspor
34116172845-1739
15
Sanliurfaspor
34911143237-538
16
Tuzlaspor
34911143547-1238
17
Altay Izmir
3454251676-6010
18
Giresunspor
3424281671-557

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Genclerbirligi SK
Goztepe Izmir
Các trận đấu gần nhất
GENGOZ
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
2.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

GENGOZ
Tài 0.5
91‏%
1.15
91‏%
1.76
Tài 1.5
71‏%
1.15
71‏%
1.76
Tài 2.5
32‏%
1.15
44‏%
1.76
Tài 3.5
15‏%
1.15
15‏%
1.76
Tài 4.5
3‏%
1.15
12‏%
1.76
Tài 5.5
0‏%
1.15
3‏%
1.76
Xỉu 0.5
9‏%
1.15
9‏%
1.76
Xỉu 1.5
29‏%
1.15
29‏%
1.76
Xỉu 2.5
68‏%
1.15
56‏%
1.76
Xỉu 3.5
85‏%
1.15
85‏%
1.76
Xỉu 4.5
97‏%
1.15
88‏%
1.76
Xỉu 5.5
100‏%
1.15
97‏%
1.76

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Genclerbirligi SK
Goztepe Izmir
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Genclerbirligi SK

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bostan, Melih
91
1560100.40
Silva, Amilton
89
2860310.21
Yatabare, Mustapha
9
3060410.20
H
Cagiran, Bugra
6
2450200.21
Kayode, Olarenwaju
10
1940100.21
M
Cagiran, Musa
35
2120200.10

Các cầu thủ
-
Goztepe Izmir

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Kayan, Yalcin
10
3490210.26
Mamah, Kenneth Obinna
23
2560300.24
Romulo
79
1350210.38
Messaoudi, Billal
45
2350200.22
M
Tijanic, David
43
1640100.25
M
Lundqvist, Ramon Pascal
14
1640200.25

Sân vận động - Eryaman Stadyumu

Bàn Thắng Hiệp Một
18
52.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
16
47.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ81
Tổng số bàn thắng34
Tổng Phạt Góc148