Ngày thi đấu 15
|
09
Tháng 12,2023
|
Sân vận động
|
Sức chứa
1600
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H11:0
15
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 20
47
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eyupspor
34243777314675
2
Goztepe Izmir
34217660204070
3
Sakarya
34179850351560
4
Bodrum
341512743222157
5
Corum
341681055361956
6
Kocaelispor
34167114841755
7
Boluspor
34158113335-253
8
Genclerbirligi SK
34131293933651
9
Bandırmaspor
3413111049321750
10
Erzurum
341211113034-444
11
Umraniyespor
34127154047-743
12
Manisa Futbol Kulubu
34913124040040
13
Ankara Keçiörengücü
341010143443-940
14
Adanaspor
34116172845-1739
15
Sanliurfaspor
34911143237-538
16
Tuzlaspor
34911143547-1238
17
Altay Izmir
3454251676-6010
18
Giresunspor
3424281671-557

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Umraniyespor
Ankara Keçiörengücü
Các trận đấu gần nhất
UMRKEC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
6.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

UMRKEC
Tài 0.5
97‏%
1.18
88‏%
1
Tài 1.5
76‏%
1.18
71‏%
1
Tài 2.5
44‏%
1.18
41‏%
1
Tài 3.5
21‏%
1.18
18‏%
1
Tài 4.5
15‏%
1.18
6‏%
1
Tài 5.5
3‏%
1.18
3‏%
1
Xỉu 0.5
3‏%
1.18
12‏%
1
Xỉu 1.5
24‏%
1.18
29‏%
1
Xỉu 2.5
56‏%
1.18
59‏%
1
Xỉu 3.5
79‏%
1.18
82‏%
1
Xỉu 4.5
85‏%
1.18
94‏%
1
Xỉu 5.5
97‏%
1.18
97‏%
1

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Umraniyespor
Ankara Keçiörengücü
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Umraniyespor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Yildiz, Ugur Kaan
22
2840000.14
M
Nas, Sirachan
19
2330200.13
M
Diniev, Joshgun
91
3030110.10
M
Ayik, Onur
11
3130100.10
Cukur, Tiago
58
820100.25
M
Babacan, Atalay
20
1320000.15

Các cầu thủ
-
Ankara Keçiörengücü

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Dembele, Malaly
10
3060210.20
M
Camara, Moustapha
14
2940100.14
Bitin, Gorkem
12
730010.43
Inan, Melih
9
3030200.10
M
Bardhi, Jurgen
11
3330220.09
M
Traore, Aliou Badara
95
1120000.18

Sân vận động - Ümraniye Belediyesi Sehir Stadi

Bàn Thắng Hiệp Một
11
28.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
71.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ93
Tổng số bàn thắng38
Tổng Phạt Góc158