Ngày thi đấu 15
|
06
Tháng 1,2024
|
Sân vận động
Ljubljana
|
Sức chứa
12480
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
96
:
86
6
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 16
20
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Liga ABA

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
KK Crvena zvezda
262242310-187743348
2
Partizan Belgrade
262062423-196645746
3
Buducnost
261972206-200220445
4
Mega Basket
2616102246-214010642
5
KK Cedevita Olimpija
2616102235-21845142
6
KK Zadar
2614122050-20084240
7
Igokea
2613132040-2117-7739
8
Studentski Centar
2611152206-2241-3537
9
KK Split
2611151986-2091-10537
10
Borac Cacak
2610162064-2181-11736
11
FMP Belgrade
2610162032-2195-16336
12
KK Cibona Zagreb
269172033-2189-15635
13
KK Mornar Bar
266202023-2349-32632
14
KK Krka
265211960-2274-31431

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

KK Cedevita Olimpija
KK Crvena zvezda

Tài/Xỉu

CEOCZV
Tài 125.5
100‏%
85.86
100‏%
88.76
Tài 145.5
93‏%
85.86
82‏%
88.76
Tài 165.5
54‏%
85.86
45‏%
88.76
Tài 185.5
18‏%
85.86
3‏%
88.76
Tài 200.5
7‏%
85.86
0‏%
88.76
Tài 225.5
0‏%
85.86
0‏%
88.76
Xỉu 125.5
0‏%
85.86
0‏%
88.76
Xỉu 145.5
7‏%
85.86
18‏%
88.76
Xỉu 165.5
46‏%
85.86
55‏%
88.76
Xỉu 185.5
82‏%
85.86
97‏%
88.76
Xỉu 200.5
93‏%
85.86
100‏%
88.76
Xỉu 225.5
100‏%
85.86
100‏%
88.76

Các cầu thủ
-
KK Cedevita Olimpija

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
G
Blazic, Jaka
39813530444.48210478.88915557.44614930.9
PG
Cobbs, Justin
32810522347.110012182.68717051.2185334.0
SG
Stewart, D.J.
31812826348.7265349.19218549.7367846.2
PF
Matkovic, Karlo
26511317863.5294465.910315168.2102737.0
SF
Jones, Shawn
1716512552.0394684.86312351.222100
G
Glas, Gregor
1505414238.0132356.5255149.0299131.9

Các cầu thủ
-
KK Crvena zvezda

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
PG
Nedovic, Nemanja
34311727941.9638078.87113054.64614930.9
G
Dos Santos, Yago
33211123946.4556485.9569658.35514338.5
F
Giedraitis, Rokas
30410219951.3445875.9467263.95612744.1
PF
Mitrovic, Luka
30312117868.0619365.612117270.3060.0
C
Tobey, Mike
2309416856.0182378.37010765.4246139.3
F
Davidovac, Dejan
2036612055.0475585.5426168.9245940.7