Bảng xếp hạng|DEL 2
# | Đội | Số trận | T | B | BT | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Eisbaren Regensburg | 52 | 32 | 20 | 171-146 | 25 | 93 | TBTBT |
6 | ![]() ![]() Krefeld | 52 | 26 | 26 | 140-140 | 0 | 80 | TTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của18
# | Đội | Số trận | T | B | BT | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Eisbaren Regensburg | 52 | 32 | 20 | 171-146 | 25 | 93 | TBTBT |
6 | ![]() ![]() Krefeld | 52 | 26 | 26 | 140-140 | 0 | 80 | TTBBT |