Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Stal Ostrow Wielkopolski | 30 | 19 | 11 | 2641-2417 | 224 | 49 | BBTTT |
6 | ![]() ![]() Śląsk Wrocław | 30 | 17 | 13 | 2393-2469 | -76 | 47 | TBTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của33
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Stal Ostrow Wielkopolski | 30 | 19 | 11 | 2641-2417 | 224 | 49 | BBTTT |
6 | ![]() ![]() Śląsk Wrocław | 30 | 17 | 13 | 2393-2469 | -76 | 47 | TBTTT |