Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Śląsk Wrocław | 30 | 17 | 13 | 2393-2469 | -76 | 47 | TBTTT |
11 | ![]() ![]() Czarni Slupsk | 30 | 14 | 16 | 2332-2395 | -63 | 44 | BTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của38
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Śląsk Wrocław | 30 | 17 | 13 | 2393-2469 | -76 | 47 | TBTTT |
11 | ![]() ![]() Czarni Slupsk | 30 | 14 | 16 | 2332-2395 | -63 | 44 | BTBBT |