Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Anwil Wloclawek | 30 | 23 | 7 | 2585-2312 | 273 | 53 | TTBBT |
10 | ![]() ![]() Dziki Warszawa | 30 | 16 | 14 | 2347-2382 | -35 | 46 | BBTTT |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Anwil Wloclawek | 30 | 23 | 7 | 2585-2312 | 273 | 53 | TTBBT |
10 | ![]() ![]() Dziki Warszawa | 30 | 16 | 14 | 2347-2382 | -35 | 46 | BBTTT |