Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Anwil Wloclawek | 30 | 23 | 7 | 2585-2312 | 273 | 53 | TTBBT |
3 | ![]() ![]() Stal Ostrow Wielkopolski | 30 | 19 | 11 | 2641-2417 | 224 | 49 | BBTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của39
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Anwil Wloclawek | 30 | 23 | 7 | 2585-2312 | 273 | 53 | TTBBT |
3 | ![]() ![]() Stal Ostrow Wielkopolski | 30 | 19 | 11 | 2641-2417 | 224 | 49 | BBTTT |