Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() MKS Dąbrowa Górnicza | 30 | 16 | 14 | 2887-2755 | 132 | 46 | TBTTT |
14 | ![]() ![]() GTK Gliwice | 30 | 9 | 21 | 2577-2729 | -152 | 39 | BTBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của18
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() MKS Dąbrowa Górnicza | 30 | 16 | 14 | 2887-2755 | 132 | 46 | TBTTT |
14 | ![]() ![]() GTK Gliwice | 30 | 9 | 21 | 2577-2729 | -152 | 39 | BTBTB |