Bảng xếp hạng|Elite League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Panionios | 30 | 22 | 8 | 2344-2055 | 289 | 52 | TTTTT |
5 | ![]() ![]() Iraklis 2022 | 30 | 19 | 11 | 2273-2153 | 120 | 49 | BTTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Panionios | 30 | 22 | 8 | 2344-2055 | 289 | 52 | TTTTT |
5 | ![]() ![]() Iraklis 2022 | 30 | 19 | 11 | 2273-2153 | 120 | 49 | BTTBT |