Bảng xếp hạng|Giải vô địch Bóng rổ Anh
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Leicester | 36 | 18 | 18 | 3280-3291 | -11 | 0.997 | 0.5 | 36 | TBBBT |
7 | ![]() ![]() Bristol Flyers | 36 | 16 | 20 | 2925-2918 | 7 | 1.002 | 0.444 | 32 | TBTTB |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Leicester | 36 | 18 | 18 | 3280-3291 | -11 | 0.997 | 0.5 | 36 | TBBBT |
7 | ![]() ![]() Bristol Flyers | 36 | 16 | 20 | 2925-2918 | 7 | 1.002 | 0.444 | 32 | TBTTB |