Thống Kê Mùa Giải
BHEINZ
BHEINZ
79Points79.2
35.9Rebounds40
17.2Assists17.5
5.3Steals6.2
3.3Blocks3
12.6Turnovers13
62.5Field Goals Attempted63.8
45%Field Goal Percentage44%
27.4Three Pointers Attempted23.9
34%Three Point Percentage32%
18.7Free Throws Attempted21.9
73%Free Throw Percentage71%
Bảng xếp hạng
Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Bnei Herzliya | 24 | 11 | 13 | 1971-2004 | -33 | 35 | BBBTB |
10 | ![]() ![]() Ironi Ness Ziona | 24 | 9 | 15 | 1962-2017 | -55 | 33 | TTTTT |
Super League, Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Ironi Ness Ziona | 30 | 14 | 16 | 2465-2461 | 4 | 44 | TTTTT |
4 | ![]() ![]() Bnei Herzliya | 30 | 12 | 18 | 2449-2503 | -54 | 42 | BBBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của30





