Thống Kê Mùa Giải
BHEELI
BHEELI
79Points77.6
35.9Rebounds35.9
17.2Assists16
5.3Steals8.8
3.3Blocks2.4
12.6Turnovers11.5
62.5Field Goals Attempted64.1
45%Field Goal Percentage44%
27.4Three Pointers Attempted22.8
34%Three Point Percentage33%
18.7Free Throws Attempted20.8
73%Free Throw Percentage67%
Bảng xếp hạng
Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Elitzur Kiryat Ata | 24 | 12 | 12 | 1987-2030 | -43 | 36 | BBBTB |
7 | ![]() ![]() Bnei Herzliya | 24 | 11 | 13 | 1971-2004 | -33 | 35 | BBBTB |
Super League, Vòng Tranh Chức Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Elitzur Kiryat Ata | 29 | 13 | 16 | 2388-2493 | -105 | 42 | BBBTB |
Super League, Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Bnei Herzliya | 30 | 12 | 18 | 2449-2503 | -54 | 42 | BBBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của9





