Thống Kê Mùa Giải
INZHTA
INZHTA
79.2Points86.1
40Rebounds34.4
17.5Assists20.8
6.2Steals7.7
3Blocks2.8
13Turnovers11.3
63.8Field Goals Attempted61.8
44%Field Goal Percentage50%
23.9Three Pointers Attempted22.4
32%Three Point Percentage38%
21.9Free Throws Attempted20.7
71%Free Throw Percentage74%
Bảng xếp hạng
Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Hapoel Tel Aviv | 24 | 18 | 6 | 2251-1971 | 280 | 42 | TTTBB |
10 | ![]() ![]() Ironi Ness Ziona | 24 | 9 | 15 | 1962-2017 | -55 | 33 | TTTTT |
Super League, Vòng Tranh Chức Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Hapoel Tel Aviv | 29 | 21 | 8 | 2663-2348 | 315 | 50 | TTTBB |
Super League, Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Ironi Ness Ziona | 30 | 14 | 16 | 2465-2461 | 4 | 44 | TTTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của36





