Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Kk Dynamic | 30 | 13 | 17 | 2409-2448 | -39 | 43 | TBBTB |
10 | ![]() ![]() Kk Metalac | 30 | 12 | 18 | 2560-2679 | -119 | 42 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của22
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Kk Dynamic | 30 | 13 | 17 | 2409-2448 | -39 | 43 | TBBTB |
10 | ![]() ![]() Kk Metalac | 30 | 12 | 18 | 2560-2679 | -119 | 42 | BBBBB |