Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Kk Cacak 94 | 30 | 16 | 14 | 2436-2311 | 125 | 46 | BBTTT |
13 | ![]() ![]() Zemun | 30 | 10 | 20 | 2434-2541 | -107 | 40 | BTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Kk Cacak 94 | 30 | 16 | 14 | 2436-2311 | 125 | 46 | BBTTT |
13 | ![]() ![]() Zemun | 30 | 10 | 20 | 2434-2541 | -107 | 40 | BTBBT |