Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() KK Sombor | 30 | 16 | 14 | 2617-2561 | 56 | 46 | TTBBT |
10 | ![]() ![]() Kk Metalac | 30 | 12 | 18 | 2560-2679 | -119 | 42 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() KK Sombor | 30 | 16 | 14 | 2617-2561 | 56 | 46 | TTBBT |
10 | ![]() ![]() Kk Metalac | 30 | 12 | 18 | 2560-2679 | -119 | 42 | BBBBB |