Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() KK Triglav Kranj | 27 | 9 | 18 | 1952-2084 | -132 | 36 | BBBTB |
10 | ![]() ![]() Polzela | 27 | 9 | 18 | 2145-2306 | -161 | 36 | TBTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của17
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() KK Triglav Kranj | 27 | 9 | 18 | 1952-2084 | -132 | 36 | BBBTB |
10 | ![]() ![]() Polzela | 27 | 9 | 18 | 2145-2306 | -161 | 36 | TBTTB |