Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() KK Šentjur | 27 | 10 | 17 | 2164-2314 | -150 | 37 | BBTBB |
9 | ![]() ![]() KK Triglav Kranj | 27 | 9 | 18 | 1952-2084 | -132 | 36 | BBBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của17
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() KK Šentjur | 27 | 10 | 17 | 2164-2314 | -150 | 37 | BBTBB |
9 | ![]() ![]() KK Triglav Kranj | 27 | 9 | 18 | 1952-2084 | -132 | 36 | BBBTB |