Ngày thi đấu 3
|
04
Tháng 10,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H11:1
6
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 14
53
/ 100
Overall Form
73
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League Ấn Độ

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
22153447262148
2
Mumbai City
22145342192347
3
FC Goa
22136339211845
4
Odisha FC
22116535231239
5
Kerala Blasters FC
2210393231133
6
Chennaiyin FC
2283112636-1027
7
NorthEast United FC
226883034-426
8
Punjab FC
2266102835-724
9
SC East Bengal
2266102729-224
10
Bengaluru FC
2257102034-1422
11
Jamshedpur FC
2256112732-521
12
Hyderabad FC
2215161043-338

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Bengaluru FC
SC East Bengal
Các trận đấu gần nhất
BGLEBE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
3
Tổng số bàn thắng
1.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BGLEBE
Tài 0.5
91‏%
0.91
82‏%
1.23
Tài 1.5
73‏%
0.91
64‏%
1.23
Tài 2.5
45‏%
0.91
59‏%
1.23
Tài 3.5
23‏%
0.91
27‏%
1.23
Tài 4.5
9‏%
0.91
18‏%
1.23
Tài 5.5
5‏%
0.91
5‏%
1.23
Xỉu 0.5
9‏%
0.91
18‏%
1.23
Xỉu 1.5
27‏%
0.91
36‏%
1.23
Xỉu 2.5
55‏%
0.91
41‏%
1.23
Xỉu 3.5
77‏%
0.91
73‏%
1.23
Xỉu 4.5
91‏%
0.91
82‏%
1.23
Xỉu 5.5
95‏%
0.91
95‏%
1.23

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Bengaluru FC
SC East Bengal
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Bengaluru FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Chhetri, Sunil
11
2050030.25
M
Hernandez Gonzalez, Francisco Javier
10
2150410.24
M
Williams, Ryan
7
1630200.19
Main, Curtis
9
820100.25
Narayanan, Sivasakthi
39
1820200.11
Singh, Salam Johnson
35
510000.20

Các cầu thủ
-
SC East Bengal

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Oliveira Silva, Cleiton Augusto
10
2180420.38
M
Sekar, Nandhakumar
11
1950200.26
M
Crespo, Saul
21
1440120.29
Singh, Naorem Mahesh
15
2140100.19
M
Banerjee, Sayan
84
810000.13
H
Herrera Gonzalez, Borja
26
910000.11