Ngày thi đấu 5
|
29
Tháng 10,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
1
H25:1
H13:0
11
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 14
27
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League Ấn Độ

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
22153447262148
2
Mumbai City
22145342192347
3
FC Goa
22136339211845
4
Odisha FC
22116535231239
5
Kerala Blasters FC
2210393231133
6
Chennaiyin FC
2283112636-1027
7
NorthEast United FC
226883034-426
8
Punjab FC
2266102835-724
9
SC East Bengal
2266102729-224
10
Bengaluru FC
2257102034-1422
11
Jamshedpur FC
2256112732-521
12
Hyderabad FC
2215161043-338

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Chennaiyin FC
Punjab FC
Các trận đấu gần nhất
CHEPUN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
4.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

CHEPUN
Tài 0.5
100‏%
1.17
91‏%
1.27
Tài 1.5
74‏%
1.17
64‏%
1.27
Tài 2.5
57‏%
1.17
50‏%
1.27
Tài 3.5
26‏%
1.17
45‏%
1.27
Tài 4.5
17‏%
1.17
23‏%
1.27
Tài 5.5
9‏%
1.17
14‏%
1.27
Xỉu 0.5
0‏%
1.17
9‏%
1.27
Xỉu 1.5
26‏%
1.17
36‏%
1.27
Xỉu 2.5
43‏%
1.17
50‏%
1.27
Xỉu 3.5
74‏%
1.17
55‏%
1.27
Xỉu 4.5
83‏%
1.17
77‏%
1.27
Xỉu 5.5
91‏%
1.17
86‏%
1.27

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Chennaiyin FC
Punjab FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Chennaiyin FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Murray, Jordan
17
2150220.24
M
Crivellaro, Rafael Schuler
50
2240020.18
Ali, Rahim
11
1730100.18
M
Shields, Connor
10
2130100.14
H
Akash, Sangwan
27
1520100.13
M
Meetei, Ninthoi
7
1920100.11

Các cầu thủ
-
Punjab FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Jordan, Wilmar
9
1580110.53
M
Majcen, Luka
99
2280210.36
Talal, Mahdi
8
2260300.27
Mera Gonzalez, Juan
14
1720000.12
H
Assisi, Melroy Melwin
14
1010100.10
M
Khundongbam, Krishnananda
7
1110100.09