Ngày thi đấu 6
|
31
Tháng 10,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
2
H23:2
H12:2
13
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 14
7
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League Ấn Độ

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
22153447262148
2
Mumbai City
22145342192347
3
FC Goa
22136339211845
4
Odisha FC
22116535231239
5
Kerala Blasters FC
2210393231133
6
Chennaiyin FC
2283112636-1027
7
NorthEast United FC
226883034-426
8
Punjab FC
2266102835-724
9
SC East Bengal
2266102729-224
10
Bengaluru FC
2257102034-1422
11
Jamshedpur FC
2256112732-521
12
Hyderabad FC
2215161043-338

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Odisha FC
Bengaluru FC
Các trận đấu gần nhất
ODIBGL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
4.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ODIBGL
Tài 0.5
88‏%
1.52
91‏%
0.91
Tài 1.5
76‏%
1.52
73‏%
0.91
Tài 2.5
60‏%
1.52
45‏%
0.91
Tài 3.5
24‏%
1.52
23‏%
0.91
Tài 4.5
12‏%
1.52
9‏%
0.91
Tài 5.5
0‏%
1.52
5‏%
0.91
Xỉu 0.5
12‏%
1.52
9‏%
0.91
Xỉu 1.5
24‏%
1.52
27‏%
0.91
Xỉu 2.5
40‏%
1.52
55‏%
0.91
Xỉu 3.5
76‏%
1.52
77‏%
0.91
Xỉu 4.5
88‏%
1.52
91‏%
0.91
Xỉu 5.5
100‏%
1.52
95‏%
0.91

Bàn Thắng theo Hiệp

1.0
0.7
0.4
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Odisha FC
Bengaluru FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Odisha FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Krishna, Roy
21
25130610.52
Machado de Brito, Diego Mauricio
9
23110430.48
M
Vanlalruatfela, Isak
19
2440100.17
H
Fall, Serigne Mourtada
15
2030000.15
M
Mawhmingthanga, Jerry
17
1720000.12
M
Jahouh, Ahmed
10
2220010.09

Các cầu thủ
-
Bengaluru FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Chhetri, Sunil
11
2050030.25
M
Hernandez Gonzalez, Francisco Javier
10
2150410.24
M
Williams, Ryan
7
1630200.19
Main, Curtis
9
820100.25
Narayanan, Sivasakthi
39
1820200.11
Singh, Salam Johnson
35
510000.20