Ngày thi đấu 10
|
16
Tháng 12,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
3
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 14
53
/ 100
Overall Form
73
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League Ấn Độ

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
22153447262148
2
Mumbai City
22145342192347
3
FC Goa
22136339211845
4
Odisha FC
22116535231239
5
Kerala Blasters FC
2210393231133
6
Chennaiyin FC
2283112636-1027
7
NorthEast United FC
226883034-426
8
Punjab FC
2266102835-724
9
SC East Bengal
2266102729-224
10
Bengaluru FC
2257102034-1422
11
Jamshedpur FC
2256112732-521
12
Hyderabad FC
2215161043-338

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Mumbai City
SC East Bengal
Các trận đấu gần nhất
MUMEBE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
3
Tổng số bàn thắng
8.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.67
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

MUMEBE
Tài 0.5
92‏%
2
82‏%
1.23
Tài 1.5
88‏%
2
64‏%
1.23
Tài 2.5
64‏%
2
59‏%
1.23
Tài 3.5
28‏%
2
27‏%
1.23
Tài 4.5
16‏%
2
18‏%
1.23
Tài 5.5
0‏%
2
5‏%
1.23
Xỉu 0.5
8‏%
2
18‏%
1.23
Xỉu 1.5
12‏%
2
36‏%
1.23
Xỉu 2.5
36‏%
2
41‏%
1.23
Xỉu 3.5
72‏%
2
73‏%
1.23
Xỉu 4.5
84‏%
2
82‏%
1.23
Xỉu 5.5
100‏%
2
95‏%
1.23

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Mumbai City
SC East Bengal
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Mumbai City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pereyra Diaz, Jorge
30
17100420.59
M
Chhangte, Lallianzuala
7
25100610.40
Singh, Vikram Pratap
6
2380210.35
M
Singh, Bipin
29
2240200.18
Guarrotxena Vallejo, Iker
34
630200.50
Stewart, Greg
24
920000.22

Các cầu thủ
-
SC East Bengal

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Oliveira Silva, Cleiton Augusto
10
2180420.38
M
Sekar, Nandhakumar
11
1950200.26
M
Crespo, Saul
21
1440120.29
Singh, Naorem Mahesh
15
2140100.19
M
Banerjee, Sayan
84
810000.13
H
Herrera Gonzalez, Borja
26
910000.11