Ngày thi đấu 11
|
18
Tháng 12,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H10:0
7
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 14
67
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League Ấn Độ

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
22153447262148
2
Mumbai City
22145342192347
3
FC Goa
22136339211845
4
Odisha FC
22116535231239
5
Kerala Blasters FC
2210393231133
6
Chennaiyin FC
2283112636-1027
7
NorthEast United FC
226883034-426
8
Punjab FC
2266102835-724
9
SC East Bengal
2266102729-224
10
Bengaluru FC
2257102034-1422
11
Jamshedpur FC
2256112732-521
12
Hyderabad FC
2215161043-338

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Punjab FC
Chennaiyin FC
Các trận đấu gần nhất
PUNCHE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
5.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

PUNCHE
Tài 0.5
91‏%
1.27
100‏%
1.17
Tài 1.5
64‏%
1.27
74‏%
1.17
Tài 2.5
50‏%
1.27
57‏%
1.17
Tài 3.5
45‏%
1.27
26‏%
1.17
Tài 4.5
23‏%
1.27
17‏%
1.17
Tài 5.5
14‏%
1.27
9‏%
1.17
Xỉu 0.5
9‏%
1.27
0‏%
1.17
Xỉu 1.5
36‏%
1.27
26‏%
1.17
Xỉu 2.5
50‏%
1.27
43‏%
1.17
Xỉu 3.5
55‏%
1.27
74‏%
1.17
Xỉu 4.5
77‏%
1.27
83‏%
1.17
Xỉu 5.5
86‏%
1.27
91‏%
1.17

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Punjab FC
Chennaiyin FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Punjab FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Jordan, Wilmar
9
1580110.53
M
Majcen, Luka
99
2280210.36
Talal, Mahdi
8
2260300.27
Mera Gonzalez, Juan
14
1720000.12
H
Assisi, Melroy Melwin
14
1010100.10
M
Khundongbam, Krishnananda
7
1110100.09

Các cầu thủ
-
Chennaiyin FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Murray, Jordan
17
2150220.24
M
Crivellaro, Rafael Schuler
50
2240020.18
Ali, Rahim
11
1730100.18
M
Shields, Connor
10
2130100.14
H
Akash, Sangwan
27
1520100.13
M
Meetei, Ninthoi
7
1920100.11