Ngày thi đấu 11
|
21
Tháng 12,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
5
H20:5
H10:2
10
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 14
53
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League Ấn Độ

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
22153447262148
2
Mumbai City
22145342192347
3
FC Goa
22136339211845
4
Odisha FC
22116535231239
5
Kerala Blasters FC
2210393231133
6
Chennaiyin FC
2283112636-1027
7
NorthEast United FC
226883034-426
8
Punjab FC
2266102835-724
9
SC East Bengal
2266102729-224
10
Bengaluru FC
2257102034-1422
11
Jamshedpur FC
2256112732-521
12
Hyderabad FC
2215161043-338

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hyderabad FC
Jamshedpur FC
Các trận đấu gần nhất
SCDJAM
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
3
Tổng số bàn thắng
1.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SCDJAM
Tài 0.5
100‏%
0.45
91‏%
1.23
Tài 1.5
77‏%
0.45
68‏%
1.23
Tài 2.5
41‏%
0.45
55‏%
1.23
Tài 3.5
18‏%
0.45
32‏%
1.23
Tài 4.5
5‏%
0.45
23‏%
1.23
Tài 5.5
0‏%
0.45
0‏%
1.23
Xỉu 0.5
0‏%
0.45
9‏%
1.23
Xỉu 1.5
23‏%
0.45
32‏%
1.23
Xỉu 2.5
59‏%
0.45
45‏%
1.23
Xỉu 3.5
82‏%
0.45
68‏%
1.23
Xỉu 4.5
95‏%
0.45
77‏%
1.23
Xỉu 5.5
100‏%
0.45
100‏%
1.23

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Hyderabad FC
Jamshedpur FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Hyderabad FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
de Albuquerque Bruno, Joao Victor
1920200.11
M
Sharma, Hitesh
18
610000.17
Moya Aguilar, Jonathan Alonso
9
710100.14
M
Pennanen, Petteri
7
1110100.09
H
Yasir, Mohammad
10
1110000.09
H
Sajad, Hussain Parray
6
1110100.09

Các cầu thủ
-
Jamshedpur FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Chukwu, Daniel Chima
99
2060200.30
M
Manzorro, Jeremy
10
2050310.25
M
Tachikawa, Rei
8
2250100.23
Siverio Toro, Javier
9
830200.38
M
Doungel, Seiminlen
12
1920000.11
M
Khan, Imran
7
1920000.11