Ngày thi đấu 11
|
23
Tháng 12,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
4
H21:4
H11:3
1
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 14
53
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League Ấn Độ

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
22153447262148
2
Mumbai City
22145342192347
3
FC Goa
22136339211845
4
Odisha FC
22116535231239
5
Kerala Blasters FC
2210393231133
6
Chennaiyin FC
2283112636-1027
7
NorthEast United FC
226883034-426
8
Punjab FC
2266102835-724
9
SC East Bengal
2266102729-224
10
Bengaluru FC
2257102034-1422
11
Jamshedpur FC
2256112732-521
12
Hyderabad FC
2215161043-338

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Mohun Bagan
FC Goa
Các trận đấu gần nhất
MOHGOA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
2
Tổng số bàn thắng
4.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

MOHGOA
Tài 0.5
96‏%
2.04
92‏%
1.72
Tài 1.5
80‏%
2.04
72‏%
1.72
Tài 2.5
68‏%
2.04
48‏%
1.72
Tài 3.5
52‏%
2.04
32‏%
1.72
Tài 4.5
20‏%
2.04
28‏%
1.72
Tài 5.5
8‏%
2.04
8‏%
1.72
Xỉu 0.5
4‏%
2.04
8‏%
1.72
Xỉu 1.5
20‏%
2.04
28‏%
1.72
Xỉu 2.5
32‏%
2.04
52‏%
1.72
Xỉu 3.5
48‏%
2.04
68‏%
1.72
Xỉu 4.5
80‏%
2.04
72‏%
1.72
Xỉu 5.5
92‏%
2.04
92‏%
1.72

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Mohun Bagan
FC Goa
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Mohun Bagan

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Cummings, Jason
35
23120100.52
Petratos, Dimitri
9
23100320.43
Sadiku, Armando
99
2280300.36
Colaco, Liston
7
1940000.21
Singh, Manvir
11
2340200.17
M
Samad, Sahal Abdul
1520200.13

Các cầu thủ
-
FC Goa

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Noah Wail, Sadaoui
7
23110130.48
Martinez Rodriguez, Carlos
9
24100620.42
M
Rodriguez, Victor
32
930200.33
M
Borges, Rowllin
18
1930100.16
M
Fernandes, Brandon
10
2030000.15
H
Singh, Boris
17
2530100.12