Bảng xếp hạng|Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() CSM CSU Oradea | 2 | 1 | 1 | 188-126 | 62 | 3 | BT |
3 | ![]() ![]() Dinamo București | 2 | 0 | 2 | 104-209 | -105 | 2 | BB |
Lần gặp gần nhất
1-5của27
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() CSM CSU Oradea | 2 | 1 | 1 | 188-126 | 62 | 3 | BT |
3 | ![]() ![]() Dinamo București | 2 | 0 | 2 | 104-209 | -105 | 2 | BB |