Ngày thi đấu 4
|
01
Tháng 11,2013
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
70
:
91
40
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League 13/14

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
282262275-208918650
2
Hapoel Jerusalem
282172328-216216649
3
Hapoel Eilat
2918112308-22614747
4
Maccabi Haifa
2818102290-216712346
5
Ironi Ness Ziona
2916132344-22954945
6
Hapoel Holon BC
2915142290-22068444
7
Hapoel Tel Aviv
2815132202-2206-443
8
Hapoel Gilboa Galil BC
2914152187-2205-1843
9
Elitzur Netanya
299202140-2352-21238
10
Maccabi Rishon LeZion
299202153-2314-16138
11
Bnei Herzliya
298212296-2366-7037
12
Maccabi Ashdod
297222214-2404-19036

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Maccabi Rishon LeZion
Hapoel Jerusalem

Tài/Xỉu

RISHAP
Tài 125.5
97‏%
73.69
100‏%
81.64
Tài 145.5
83‏%
73.69
86‏%
81.64
Tài 165.5
7‏%
73.69
31‏%
81.64
Tài 185.5
0‏%
73.69
11‏%
81.64
Tài 200.5
0‏%
73.69
0‏%
81.64
Tài 225.5
0‏%
73.69
0‏%
81.64
Xỉu 125.5
3‏%
73.69
0‏%
81.64
Xỉu 145.5
17‏%
73.69
14‏%
81.64
Xỉu 165.5
93‏%
73.69
69‏%
81.64
Xỉu 185.5
100‏%
73.69
89‏%
81.64
Xỉu 200.5
100‏%
73.69
100‏%
81.64
Xỉu 225.5
100‏%
73.69
100‏%
81.64