Bảng xếp hạng
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Kingston Frontenacs | 68 | 39 | 23 | 3 | 84 | 36 | 301-255 | 0-0 | 7-1-2 | 2 | TTBTT |
6 | ![]() ![]() Peterborough Petes | 68 | 32 | 30 | 0 | 70 | 29 | 233-269 | 0-0 | 6-3-1 | -3 | TTBBB |
OHL, Khu Vực Phía Nam 13/14
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Kingston Frontenacs | 68 | 39 | 23 | 3 | 84 | 36 | 301-255 | 0-0 | 7-1-2 | 2 | TTBTT |
3 | ![]() ![]() Peterborough Petes | 68 | 32 | 30 | 0 | 70 | 29 | 233-269 | 0-0 | 6-3-1 | -3 | TTBBB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Kingston Frontenacs | 68 | 39 | 23 | 3 | 84 | 36 | 301-255 | 0-0 | 7-1-2 | 2 | TTBTT |
12 | ![]() ![]() Peterborough Petes | 68 | 32 | 30 | 0 | 70 | 29 | 233-269 | 0-0 | 6-3-1 | -3 | TTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của100





