Group Table
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Erie Otters | 68 | 52 | 14 | 2 | 106 | 50 | 312-170 | 0-0 | 9-1-0 | 8 | TTTTT |
5 | ![]() ![]() Windsor Spitfires | 68 | 37 | 28 | 3 | 77 | 33 | 249-235 | 0-0 | 3-7-0 | -1 | BBBTB |
OHL, Khu Vực Tây Trung 13/14
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Erie Otters | 68 | 52 | 14 | 2 | 106 | 50 | 312-170 | 0-0 | 9-1-0 | 8 | TTTTT |
OHL, Khu Vực Phía Tây 13/14
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Windsor Spitfires | 68 | 37 | 28 | 3 | 77 | 33 | 249-235 | 0-0 | 3-7-0 | -1 | BBBTB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Erie Otters | 68 | 52 | 14 | 2 | 106 | 50 | 312-170 | 0-0 | 9-1-0 | 8 | TTTTT |
8 | ![]() ![]() Windsor Spitfires | 68 | 37 | 28 | 3 | 77 | 33 | 249-235 | 0-0 | 3-7-0 | -1 | BBBTB |





