Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Vojvodina | 26 | 12 | 14 | 1933-1901 | 32 | 38 | TTTBT |
11 | ![]() ![]() Sloga Kraljevo | 26 | 11 | 15 | 1966-2028 | -62 | 37 | TBBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của30
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Vojvodina | 26 | 12 | 14 | 1933-1901 | 32 | 38 | TTTBT |
11 | ![]() ![]() Sloga Kraljevo | 26 | 11 | 15 | 1966-2028 | -62 | 37 | TBBTB |