Các trận đấu gần nhất
| EVE | BUR | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 12.00 | 5.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 4.00 12 / 3 | 1.67 5 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.00 2W | 2.50 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
Tài/Xỉu
| EVE | BUR | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 2 | 100% 1.67 |
| Tài 1.5 | 100% 2 | 67% 1.67 |
| Tài 2.5 | 75% 2 | 67% 1.67 |
| Tài 3.5 | 0% 2 | 33% 1.67 |
| Tài 4.5 | 0% 2 | 0% 1.67 |
| Tài 5.5 | 0% 2 | 0% 1.67 |
| Xỉu 0.5 | 0% 2 | 0% 1.67 |
| Xỉu 1.5 | 0% 2 | 33% 1.67 |
| Xỉu 2.5 | 25% 2 | 33% 1.67 |
| Xỉu 3.5 | 100% 2 | 67% 1.67 |
| Xỉu 4.5 | 100% 2 | 100% 1.67 |
| Xỉu 5.5 | 100% 2 | 100% 1.67 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.9
0.6
0.3
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Everton
Burnley
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Beto 9 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| H | ![]() Young, Ashley 18 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.33 |
| TĐ | ![]() Calvert-Lewin, Dominic 9 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| H | ![]() Tarkowski, James 6 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.25 |
| TĐ | ![]() Danjuma, Arnaut 10 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.25 |
| M | ![]() Garner, James 37 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.25 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Amdouni, Zeki 25 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.50 |
| M | ![]() Berge, Sander 16 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| TĐ | ![]() Larsen, Jacob Bruun 34 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| H | ![]() O'Shea, Dara 2 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| TĐ | ![]() Odobert, Wilson 47 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.33 |









