Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Holstein Kiel
Các trận đấu gần nhất- Magdeburg
Những trận kế tiếp - Magdeburg
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| HOK | FCM | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 2 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 0 0 / 2 | 3 3 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 8.00 | 10.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 4.00 8 / 2 | 3.33 10 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 0% 0 / 2 | 100% 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 2 / 2 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.00 1W | 1.00 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 50% 1 / 2 | 100% 3 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 2 / 2 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 2 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 50% 1 / 2 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| HOK | FCM | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 2 | 100% 1.67 |
| Tài 1.5 | 100% 2 | 100% 1.67 |
| Tài 2.5 | 50% 2 | 100% 1.67 |
| Tài 3.5 | 50% 2 | 33% 1.67 |
| Tài 4.5 | 0% 2 | 0% 1.67 |
| Tài 5.5 | 0% 2 | 0% 1.67 |
| Xỉu 0.5 | 0% 2 | 0% 1.67 |
| Xỉu 1.5 | 0% 2 | 0% 1.67 |
| Xỉu 2.5 | 50% 2 | 0% 1.67 |
| Xỉu 3.5 | 50% 2 | 67% 1.67 |
| Xỉu 4.5 | 100% 2 | 100% 1.67 |
| Xỉu 5.5 | 100% 2 | 100% 1.67 |
Bàn Thắng theo Hiệp
1.7
1.4
1.1
0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Holstein Kiel
Magdeburg
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Fridjonsson, Holmbert Aron 19 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1.00 |
| TĐ | ![]() Pichler, Benedikt 9 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.50 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Krempicki, Connor 13 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| M | ![]() Hugonet, Jean 24 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| TĐ | ![]() Schuler, Jan-Luca 26 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| TĐ | ![]() Atik, Baris 23 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| H | ![]() Bockhorn, Herbert 7 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| M | ![]() Amaechi, Xavier 20 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
Sân vận động - Holstein-Stadion
Bàn Thắng Hiệp Một
2
10.5%
Bàn Thắng Hiệp Hai
2
10.5%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | Nhiều cầu thủ hòa |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 5 |
| Tổng số bàn thắng | 19 |
| Tổng Phạt Góc | 14 |







