Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Manisa | 30 | 16 | 14 | 2468-2514 | -46 | 46 | TBTTB |
11 | ![]() ![]() Tofas Bursa | 30 | 13 | 17 | 2589-2633 | -44 | 43 | BTTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Manisa | 30 | 16 | 14 | 2468-2514 | -46 | 46 | TBTTB |
11 | ![]() ![]() Tofas Bursa | 30 | 13 | 17 | 2589-2633 | -44 | 43 | BTTTB |