15
Tháng 12,2002
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
6
:
1
H26:1
H13:0
2
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 18
60
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 02/03

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
34266287206784
2
Ajax Amsterdam
34265396326483
3
Feyenoord
34255489395080
4
Breda
341313842311152
5
NEC Nijmegen
34149114140151
6
Roda
34148125854450
7
SC Heerenveen
34138136155647
8
FC Utrecht
341211114949047
9
RKC Waalwijk
34144164451-746
10
AZ Alkmaar
34128145069-1944
11
Willem II
34119144851-342
12
FC Twente Enschede
341011133645-941
13
Roosendaal
34106183354-2136
14
Vitesse Arnhem
3489173751-1433
15
FC Groningen
34711162844-1632
16
Zwolle
3488183162-3132
17
Excelsior Rotterdam
3458213872-3423
18
De Graafschap
3465233584-4923

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
FEYAZA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
7.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

FEYAZA
Tài 0.5
100‏%
2.62
91‏%
1.47
Tài 1.5
94‏%
2.62
85‏%
1.47
Tài 2.5
71‏%
2.62
68‏%
1.47
Tài 3.5
47‏%
2.62
59‏%
1.47
Tài 4.5
32‏%
2.62
26‏%
1.47
Tài 5.5
21‏%
2.62
12‏%
1.47
Xỉu 0.5
0‏%
2.62
9‏%
1.47
Xỉu 1.5
6‏%
2.62
15‏%
1.47
Xỉu 2.5
29‏%
2.62
32‏%
1.47
Xỉu 3.5
53‏%
2.62
41‏%
1.47
Xỉu 4.5
68‏%
2.62
74‏%
1.47
Xỉu 5.5
79‏%
2.62
88‏%
1.47