Bảng xếp hạng|LNP Đồng 13/14
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Aquila Basket Trento | 30 | 22 | 8 | 2363-2145 | 218 | 44 | TBTTT |
14 | ![]() ![]() Trieste | 30 | 11 | 19 | 2216-2386 | -170 | 22 | BBBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của22
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Aquila Basket Trento | 30 | 22 | 8 | 2363-2145 | 218 | 44 | TBTTT |
14 | ![]() ![]() Trieste | 30 | 11 | 19 | 2216-2386 | -170 | 22 | BBBTB |