Thống Kê Mùa Giải
TTSYMB
TTSYMB
79.3Points77.2
31.6Rebounds35.3
18.6Assists16
7.1Steals5.8
2.3Blocks3.1
11.7Turnovers13.4
60.1Field Goals Attempted60.5
47%Field Goal Percentage46%
25.9Three Pointers Attempted23.4
38%Three Point Percentage33%
17.8Free Throws Attempted19.5
71%Free Throw Percentage71%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Turk Telekom | 30 | 14 | 16 | 2457-2441 | 16 | 44 | BTTBT |
14 | ![]() ![]() Merkezefendi Denizli | 30 | 12 | 18 | 2401-2556 | -155 | 42 | BTTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của11





