Thống Kê Mùa Giải
HAPINZ
HAPINZ
77.9Points79.2
35.6Rebounds40
16.7Assists17.5
6.7Steals6.2
1.8Blocks3
11.6Turnovers13
60.9Field Goals Attempted63.8
46%Field Goal Percentage44%
26.5Three Pointers Attempted23.9
35%Three Point Percentage32%
17.2Free Throws Attempted21.9
72%Free Throw Percentage71%
Bảng xếp hạng
Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Hapoel Jerusalem | 24 | 14 | 10 | 1967-1929 | 38 | 38 | TTBTT |
10 | ![]() ![]() Ironi Ness Ziona | 24 | 9 | 15 | 1962-2017 | -55 | 33 | TTTTT |
Super League, Vòng Tranh Chức Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Hapoel Jerusalem | 29 | 18 | 11 | 2391-2325 | 66 | 47 | TTBTT |
Super League, Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Ironi Ness Ziona | 30 | 14 | 16 | 2465-2461 | 4 | 44 | TTTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của32





