Bảng xếp hạng
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Csm Targu Mures | 18 | 5 | 13 | 1456-1573 | -117 | 23 | BBBBB |
Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Csm Targu Mures | 16 | 11 | 5 | 1312-1260 | 52 | 27 | BBBBB |
8 | ![]() ![]() CSM Ploiesti | 16 | 4 | 12 | 1269-1354 | -85 | 20 | TTTTT |
Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() CSM Ploiesti | 14 | 8 | 6 | 1172-1129 | 43 | 22 | TTTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của12





