Các trận đấu gần nhất- Marseille
Các trận đấu gần nhất- Nantes
Những trận kế tiếp - Marseille
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| OLM | FCN | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 3 3 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 14.00 | 8.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 4.67 14 / 3 | 2.67 8 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 100% 3 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 4.00 2W | 1.00 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| OLM | FCN | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 83% 2 | 80% 1 |
| Tài 1.5 | 83% 2 | 60% 1 |
| Tài 2.5 | 50% 2 | 40% 1 |
| Tài 3.5 | 17% 2 | 20% 1 |
| Tài 4.5 | 17% 2 | 0% 1 |
| Tài 5.5 | 0% 2 | 0% 1 |
| Xỉu 0.5 | 17% 2 | 20% 1 |
| Xỉu 1.5 | 17% 2 | 40% 1 |
| Xỉu 2.5 | 50% 2 | 60% 1 |
| Xỉu 3.5 | 83% 2 | 80% 1 |
| Xỉu 4.5 | 83% 2 | 100% 1 |
| Xỉu 5.5 | 100% 2 | 100% 1 |

