Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Marítimo Madeira
Các trận đấu gần nhất- Leiria
Các trận đấu gần nhất
| CSM | LEI | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 7.00 | 8.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.33 7 / 3 | 2.67 8 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.50 2W | 4.00 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 67% 2 / 3 |
Tài/Xỉu
| CSM | LEI | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 2.5 | 100% 4.6 |
| Tài 1.5 | 100% 2.5 | 100% 4.6 |
| Tài 2.5 | 100% 2.5 | 100% 4.6 |
| Tài 3.5 | 75% 2.5 | 60% 4.6 |
| Tài 4.5 | 25% 2.5 | 40% 4.6 |
| Tài 5.5 | 0% 2.5 | 20% 4.6 |
| Xỉu 0.5 | 0% 2.5 | 0% 4.6 |
| Xỉu 1.5 | 0% 2.5 | 0% 4.6 |
| Xỉu 2.5 | 0% 2.5 | 0% 4.6 |
| Xỉu 3.5 | 25% 2.5 | 40% 4.6 |
| Xỉu 4.5 | 75% 2.5 | 60% 4.6 |
| Xỉu 5.5 | 100% 2.5 | 80% 4.6 |
Bàn Thắng theo Hiệp
1.2
0.9
0.6
0.3
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Marítimo Madeira
Leiria
Số liệu trung bình của giải đấu

